越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cuốn phăng” (1)
cuốn phăng
英语
动sweep away
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
The flash flood swept through the checkpoint, washing away the parking lot.
相关词“cuốn phăng” (0)
未找到相关词。
短语“cuốn phăng” (2)
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
The flash flood swept through the checkpoint, washing away the parking lot.
Lũ quét tràn qua trạm kiểm soát, cuốn phăng bãi đỗ xe.
The flash flood swept through the checkpoint, washing away the parking lot.
